Mẫu bản tự công bố sản phẩm mới nhất năm 2026:
Theo Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân thuộc diện tự công bố sản phẩm cần lập bản tự công bố theo Mẫu số 01, Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định này.
Bản tự công bố sản phẩm là tài liệu thể hiện thông tin về sản phẩm và tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường. Nội dung cần được kê khai chính xác, đầy đủ và phù hợp với hồ sơ thực tế.
Doanh nghiệp cần rà soát kỹ thông tin trước khi ký, công khai và gửi hồ sơ theo quy định.
> Tải về: Mẫu bản tự công bố sản phẩm mới nhất năm 2026
Những sản phẩm nào phải thực hiện tự công bố?
Theo khoản 1 Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, các nhóm sản phẩm thuộc diện tự công bố bao gồm:
-
Thực phẩm đã qua chế biến, bao gói sẵn: Các sản phẩm được chế biến và đóng gói trước khi đưa ra thị trường.
-
Phụ gia thực phẩm: Các sản phẩm thuộc phạm vi tự công bố theo quy định.
-
Chất hỗ trợ chế biến thực phẩm: Các chất được sử dụng trong quá trình chế biến thực phẩm và thuộc diện áp dụng.
-
Dụng cụ chứa đựng thực phẩm: Các dụng cụ thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định về tự công bố.
-
Vật liệu bao gói tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm: Các vật liệu được sử dụng để bao gói, chứa đựng thực phẩm.
Một số trường hợp được miễn thực hiện tự công bố theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, chẳng hạn sản phẩm, nguyên liệu chỉ phục vụ sản xuất hoặc gia công hàng xuất khẩu, hoặc sản xuất nội bộ mà không tiêu thụ tại thị trường trong nước.
Bên cạnh đó, một số nhóm thực phẩm phải thực hiện đăng ký bản công bố sản phẩm thay vì tự công bố, như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt và sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ đến 36 tháng tuổi.
Do đó, trước khi tiến hành thủ tục, doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm sản phẩm để lựa chọn hình thức công bố phù hợp.
Hồ sơ tự công bố sản phẩm gồm những gì?
Theo khoản 1 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, hồ sơ tự công bố sản phẩm gồm các tài liệu chính sau:
- Bản tự công bố sản phẩm
Doanh nghiệp lập bản tự công bố theo Mẫu số 01, Phụ lục I ban hành kèm theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Thông tin kê khai cần đầy đủ và thống nhất với sản phẩm
- Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm
Phiếu kết quả kiểm nghiệm phải được cấp trong vòng 12 tháng tính đến ngày nộp hồ sơ, bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc phòng kiểm nghiệm được công nhận phù hợp ISO/IEC 17025. Phiếu cần thể hiện các chỉ tiêu an toàn thực phẩm phù hợp với quy định áp dụng cho sản phẩm.
Ngoài các tài liệu chính nêu trên, doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin về thành phần, nhãn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, điều kiện bảo quản và hồ sơ pháp lý của cơ sở để thuận tiện cho việc rà soát, hoàn thiện thủ tục.
Tùy theo loại sản phẩm và yêu cầu pháp lý có liên quan, doanh nghiệp có thể cần chuẩn bị thêm các tài liệu phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc kiểm tra chuyên ngành.
Các bước thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm năm 2026
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, quy trình tự công bố sản phẩm được thực hiện theo các bước cơ bản sau:
Bước 1: Kiểm nghiệm sản phẩm
Doanh nghiệp gửi mẫu sản phẩm đến phòng kiểm nghiệm đáp ứng yêu cầu pháp luật để thực hiện các chỉ tiêu cần thiết.
Việc lựa chọn chỉ tiêu kiểm nghiệm cần căn cứ vào thành phần, đặc tính và nhóm sản phẩm. Kết quả kiểm nghiệm là cơ sở để đánh giá các chỉ tiêu an toàn thực phẩm và hoàn thiện hồ sơ tự công bố.
Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ thông tin trên phiếu kết quả, thời hạn của phiếu và sự phù hợp của các chỉ tiêu trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ tự công bố sản phẩm
Sau khi có kết quả kiểm nghiệm, doanh nghiệp tiến hành lập bản tự công bố theo mẫu quy định và rà soát các thông tin liên quan.
Các nội dung cần kiểm tra bao gồm tên sản phẩm, thành phần, thông tin tổ chức chịu trách nhiệm, xuất xứ và các thông tin khác theo mẫu.
Đồng thời, doanh nghiệp cần bảo đảm các thông tin trong bản tự công bố thống nhất với kết quả kiểm nghiệm và nhãn sản phẩm thực tế.
Bước 3: Công khai bản tự công bố sản phẩm
Theo khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân công khai bản tự công bố trên phương tiện thông tin đại chúng, trang thông tin điện tử của mình hoặc niêm yết công khai tại trụ sở.
Trường hợp chưa có trang thông tin điện tử, doanh nghiệp có thể thực hiện việc công khai bằng hình thức khác theo quy định.
Việc công khai cần được thực hiện đầy đủ để bảo đảm tính minh bạch của thông tin sản phẩm và đáp ứng nghĩa vụ pháp lý.
Bước 4: Gửi bản tự công bố đến cơ quan có thẩm quyền
Sau khi công khai, doanh nghiệp gửi một bản tự công bố đến cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền do UBND cấp tỉnh chỉ định theo quy định hiện hành tại địa phương.
Hình thức tiếp nhận có thể khác nhau tùy cơ quan và địa phương, chẳng hạn nộp trực tiếp, qua đường bưu chính hoặc qua hệ thống điện tử nếu được triển khai.
Đối với doanh nghiệp có từ hai cơ sở sản xuất trở lên cùng sản xuất một sản phẩm, việc lựa chọn cơ quan tiếp nhận cần tuân thủ quy định tại khoản 2 Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.
Bước 5: Lưu giữ hồ sơ và chịu trách nhiệm về sản phẩm
Sau khi hoàn tất việc tự công bố, doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ và chịu trách nhiệm về tính an toàn, chất lượng của sản phẩm.
Theo cơ chế tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, doanh nghiệp thuộc diện tự công bố được quyền sản xuất, kinh doanh sản phẩm sau khi hoàn thành việc tự công bố theo quy định, đồng thời phải bảo đảm sản phẩm đáp ứng yêu cầu pháp luật liên quan.
Doanh nghiệp cần sẵn sàng cung cấp hồ sơ khi cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, hậu kiểm và thực hiện các nghĩa vụ liên quan trong suốt quá trình lưu thông sản phẩm trên thị trường
Câu hỏi thường gặp về thủ tục tự công bố sản phẩm:
- Thủ tục tự công bố sản phẩm mất bao lâu? Thời gian thực hiện phụ thuộc vào thời gian kiểm nghiệm, quá trình chuẩn bị hồ sơ và việc hoàn thành các nghĩa vụ công khai, gửi hồ sơ theo quy định. Doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ thông tin ngay từ đầu để hạn chế phát sinh thời gian.
- Doanh nghiệp không lưu giữ hồ sơ tự công bố sản phẩm có bị xử phạt không? Có. Việc không lưu giữ hồ sơ, không thực hiện đúng nghĩa vụ thông báo, đăng tải, niêm yết hoặc không gửi bản tự công bố đến cơ quan có thẩm quyền có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định về xử phạt trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp cần lưu giữ bản tự công bố, phiếu kiểm nghiệm và các tài liệu liên quan để phục vụ việc kiểm tra, hậu kiểm khi cần thiết.
- Những sản phẩm nào không áp dụng hình thức tự công bố? Một số nhóm sản phẩm phải thực hiện đăng ký bản công bố sản phẩm, bao gồm thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học, thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt, sản phẩm dinh dưỡng dành cho trẻ đến 36 tháng tuổi và một số phụ gia thực phẩm theo quy định. Việc phân loại cần căn cứ vào bản chất, thành phần, công dụng và quy định áp dụng đối với từng sản phẩm.
- Doanh nghiệp có thể tự thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm không? Có. Doanh nghiệp có thể tự kiểm nghiệm, chuẩn bị hồ sơ, lập bản tự công bố, thực hiện công khai và gửi hồ sơ theo quy định. Tuy nhiên, nếu chưa nắm rõ quy định hoặc gặp khó khăn trong việc xác định chỉ tiêu kiểm nghiệm, doanh nghiệp có thể sử dụng dịch vụ tư vấn để hạn chế sai sót.
SIGroup đồng hành cùng doanh nghiệp chứng nhận ISO 14001:2015
SIGroup hỗ trợ doanh nghiệp từ bước đánh giá hiện trạng, xây dựng hệ thống tài liệu, đào tạo nhận thức nội bộ đến khi hoàn tất đánh giá chứng nhận. Nếu doanh nghiệp đang cần tư vấn xây dựng và chứng nhận ISO 14001:2015, hãy liên hệ SIGroup để được hỗ trợ cụ thể.
📞 Thông tin liên hệ:
🏢 CÔNG TY TNHH TIÊU CHUẨN QUỐC TẾ SIGROUP
📍 Tầng 3, Số 15, Ngách 28, Ngõ 9 Đường Trần Quốc Hoàn, Phường Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
📧 Email: sigrouptcqt@gmail.com
📘 Fanpage: https://www.facebook.com/sigrouptieuchuanchatluong/
🌐 Website: https://www.sigroup.com.vn/
☎️ Hotline: 0931 226 831
Cần tư vấn về tiêu chuẩn, chứng nhận và giải pháp phù hợp?
Liên hệ SIGroup để được hỗ trợ thông tin và tư vấn theo nhu cầu của doanh nghiệp.


